| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0839.46.8386
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 2 |
0889.44.8386
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 3 |
0889.24.8386
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0888.368.486
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0942.892.024
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 6 |
0942.792.024
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 7 |
0942.632.023
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 8 |
0942.612.024
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 9 |
0942.582.022
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 10 |
0942.542.023
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 11 |
0942.512.023
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 12 |
0942.452.024
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 13 |
09.1989.9802
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0919.567.114
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
09.1900.4941
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
09.1900.3074
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0917.889.396
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0917.599.949
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0917.191.916
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.799.761
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0916.411.911
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0915.078.139
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 23 |
0913.123.192
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0911.010.086
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0888.988.875
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0888.988.873
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0888.988.857
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 28 |
0888.988.837
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 29 |
0888.898.863
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 30 |
0888.898.862
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|