| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0911.169.179
|
|
20,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 2 |
0912.897.789
|
|
20,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0947.474.789
|
|
20,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0888.93.3456
|
|
20,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
08.22222.112
|
|
20,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0826.666.368
|
|
20,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
0942.139.666
|
|
20,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 8 |
0942.781.888
|
|
20,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 9 |
0912.58.3979
|
|
20,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 10 |
0919836838
|
|
20,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0846.77.78.79
|
|
20,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 12 |
0858.67.68.69
|
|
20,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
085.22222.02
|
|
20,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 14 |
0848.777.789
|
|
20,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0972.39.79.86
|
|
20,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
0888.82.84.86
|
|
20,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 17 |
0912.04.1995
|
|
20,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0913.200.005
|
|
22,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0913.99.88.33
|
|
22,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
08.333333.28
|
|
22,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0949.69.6699
|
|
22,500,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 22 |
0918.11.1818
|
|
48,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0915.16.16.17
|
|
20,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0986.161.181
|
|
20,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
083.9999.669
|
|
20,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0856.78.9339
|
|
20,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 27 |
0916.900.911
|
|
20,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0849.6666.86
|
|
20,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0889.36.6688
|
|
20,000,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 30 |
08.2222.1993
|
|
20,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|