| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
09.14.09.2022
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0838.86.88.89
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0813.68.52.68
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0818.179.168
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0944.68.52.68
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 6 |
0971.683.968
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
08.1900.3868
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0915.768.866
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0852.981.981
|
|
10,000,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 10 |
09.1987.1994
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0919.29.2001
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0918.08.2010
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0919.00.2010
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
09.17.06.2017
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0916.133.144
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0914.366.377
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0913.99.8585
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0889.000.333
|
|
20,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 19 |
0363.113.115
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 20 |
0889.117.118
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0943.25.25.26
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0911.18.15.18
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0838.858.878
|
|
10,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0365.833338
|
|
10,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 25 |
0914.789.987
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0819.152.152
|
|
10,000,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 27 |
0832.926.926
|
|
10,000,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 28 |
0836.926.926
|
|
10,000,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 29 |
0886.287.287
|
|
10,000,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 30 |
08.1566.1566
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|