| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0911.995.994
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0911.89.2021
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0911.11.22.92
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0911.091.268
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
088888.3963
|
|
3,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
08.8668.8172
|
|
3,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 7 |
0949.896.696
|
|
3,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 8 |
0945.393.668
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 9 |
0941.464.686
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 10 |
091.750.8889
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0917.456.286
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0916.08.0939
|
|
3,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 13 |
0915.33.7968
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
0915.100.886
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0913.170.886
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
0913.097.899
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0912.444.939
|
|
3,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 18 |
0912.135.145
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
09.11111.210
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0814.96.6668
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 21 |
0913.86.5969
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0912.20.6869
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0943.037.137
|
|
3,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0913.977.286
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0947.35.7968
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0915.109.868
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 27 |
0916.609.868
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0913.262.966
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0834.11.6668
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
091.325.6665
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|