| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0925.025.026
|
|
2,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0924.55.7779
|
|
2,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 3 |
0924.337.779
|
|
2,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 4 |
0924.555.268
|
|
2,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0911.69.91.69
|
|
2,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0924.93.6668
|
|
2,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
0911.78.29.78
|
|
2,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 8 |
0829.179.789
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0911.801.123
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
09.1133.5289
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0858.8866.79
|
|
2,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 12 |
0948.007.077
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
0911.039.123
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0948.568.689
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0947.136.368
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
0946.626.779
|
|
2,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 17 |
0946.568.689
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0942.397.899
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 19 |
0919.983.799
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0919.883.239
|
|
2,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 21 |
0918.696.123
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0918.535.355
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0918.127.668
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 24 |
0917.933.568
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0917.092.268
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0917.039.279
|
|
2,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 27 |
0915.525.575
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0949.777.696
|
|
2,500,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 29 |
0914.49.2979
|
|
2,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 30 |
0913.1996.39
|
|
2,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|