| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.999.717
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0947.999.525
|
|
2,500,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 3 |
0858.555.188
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0835.333.168
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0818.333.286
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 6 |
09.1900.0892
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0846.38.1368
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0941.0123.58
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0817.578.678
|
|
2,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 10 |
0929.013.678
|
|
2,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0926.010.678
|
|
2,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
0917.993.589
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0917.299.689
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0838.683.389
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0833.688.389
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0858.398.389
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 17 |
0838.688.389
|
|
2,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.789.388
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0916.500.699
|
|
2,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0818.388.599
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0818.188.699
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0855.166.288
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 23 |
0822.166.288
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 24 |
0944.92.90.99
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 25 |
0888.878.399
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0889.383.699
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0818.828.599
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 28 |
0818.818.599
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 29 |
0944.60.65.66
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 30 |
0888.2525.66
|
|
2,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|