| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0836.959.456
|
|
700,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0944.075.705
|
|
700,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0945.570.507
|
|
700,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0949.020.060
|
|
700,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 5 |
0948.969.606
|
|
700,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 6 |
0948.141.545
|
|
700,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 7 |
0859.59.54.59
|
|
700,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 8 |
0918.8866.38
|
|
6,900,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 9 |
0912.11.22.88
|
|
68,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0919.633336
|
|
68,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
08.18.58.68.68
|
|
68,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
09.4341.4341
|
|
6,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
0918.119.688
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0911.110.779
|
|
6,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 15 |
091.1981.688
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0911.10.11.15
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0886.15.6668
|
|
6,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 18 |
0828.929.989
|
|
6,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 19 |
0888.936.899
|
|
6,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 20 |
09.1313.2226
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0919.138.938
|
|
6,800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 22 |
0815.12.6879
|
|
6,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 23 |
0918.63.9979
|
|
6,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 24 |
0842.555.668
|
|
6,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
09.44444.008
|
|
6,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0913.252.969
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0914.151.686
|
|
6,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0949.899.668
|
|
6,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0911.4114.68
|
|
6,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
08.26.11.2015
|
|
6,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|