| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0819.369.789
|
|
2,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0918.089.345
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0915.234.389
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0913.569.234
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
08.2276.2276
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0949.555.909
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 7 |
0948.813.868
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0947.791.868
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 9 |
0944.122.239
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 10 |
0943.919.986
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 11 |
0943.484.886
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0943.189.868
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 13 |
0942.395.579
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 14 |
0942.212.286
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0942.111.618
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 16 |
0941.163.164
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 17 |
0919.950.456
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0919.832.986
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 19 |
0919.804.568
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 20 |
0919.135.339
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 21 |
0918.957.179
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 22 |
0918.693.694
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0918.614.668
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 24 |
0918.543.686
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0918.29.29.19
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0918.269.698
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0918.256.345
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0918.035.686
|
|
2,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0918.011.258
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0917.525.879
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|