| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0848.83.33.83
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 2 |
0912.50.70.80
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0912.93.5262
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0949.56.3839
|
|
2,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 5 |
0942.52.2021
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 6 |
0942.45.2021
|
|
2,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 7 |
0914.04.4041
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.78.2829
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0915.68.5152
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0913.91.0809
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
091.758.2228
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
083.396.3338
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
0949.355.677
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 14 |
0943.112.336
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0918.033.558
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.022.558
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0911.233.578
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 18 |
0858.135.689
|
|
2,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 19 |
0828.336.899
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 20 |
0828.246.899
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0842.49.59.69
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 22 |
0814.38.48.58
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 23 |
0889.39.40.41
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 24 |
0917.028.088
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0912.672.692
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0911.036.066
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0833.369.389
|
|
2,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 28 |
0828.869.899
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 29 |
0911.129.159
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0915.233.283
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|