| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0942.722.889
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 2 |
0818.963.699
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0947.192.286
|
|
600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0941.484.842
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 5 |
0888.859.095
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
08.8822.0816
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 7 |
0947.944.168
|
|
600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0852.985.268
|
|
600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 9 |
0838.631.268
|
|
600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 10 |
0819.926.168
|
|
600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 11 |
0818.77.99.78
|
|
600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
0941.548.854
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
0888.182.812
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 14 |
0842.060.600
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0948.119.228
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 16 |
0818.668.611
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 17 |
0943.738.838
|
|
5,900,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.670.679
|
|
5,900,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 19 |
0946.40.3979
|
|
5,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 20 |
0941.363.688
|
|
5,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0913.083.183
|
|
5,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0915.915.679
|
|
5,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 23 |
0813.23456.6
|
|
5,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 24 |
0889.468.789
|
|
5,800,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 25 |
0832.987.789
|
|
5,700,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 26 |
0919.979.839
|
|
5,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 27 |
0913.007.889
|
|
5,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0941.113.119
|
|
5,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 29 |
0914.95.6686
|
|
5,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
091.6677.456
|
|
5,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|