| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0948.422.025
|
|
900,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 2 |
0948.789.196
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0948.883.559
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0949.32.1236
|
|
900,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0949.456.229
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0949.678.129
|
|
900,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 7 |
0949.88.2359
|
|
900,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 8 |
0949.89.2356
|
|
900,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0949.9393.26
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0941.239.186
|
|
900,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 11 |
0943.237.986
|
|
900,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0943.996.186
|
|
900,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 13 |
0945.23.9986
|
|
900,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
0944.688.692
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0943.661.636
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 16 |
0944.255.636
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 17 |
0944.311.636
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 18 |
0944.339.616
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 19 |
0944.355.626
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 20 |
0944.919.626
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 21 |
0944.988.626
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 22 |
0945.155.626
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 23 |
0946.199.636
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 24 |
0949.155.636
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 25 |
0949.600.636
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 26 |
0947.8866.95
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0944.523.889
|
|
900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 28 |
0945.012.898
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 29 |
0945.133.828
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 30 |
0943.39.29.69
|
|
900,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|