| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0948.11.6879
|
|
5,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 2 |
0914.577.177
|
|
5,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0916.9999.59
|
|
52,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0822.234.345
|
|
5,200,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0942.446.448
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
091.122.3332
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0946.785.868
|
|
5,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
094.8888.485
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0948.115.114
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0946.556.559
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 11 |
0946.183.286
|
|
5,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0919.901.902
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0916.868.867
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0913.832.833
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0913.808.368
|
|
5,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
091.366.1118
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0912.368.199
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0944.278.910
|
|
5,000,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 19 |
0945.89.6686
|
|
5,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 20 |
0825.98.8898
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 21 |
091.119.8882
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
091.886.2014
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
091.668.2011
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
08.8822.2332
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 25 |
0828.79.7779
|
|
5,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 26 |
0911.067.333
|
|
5,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 27 |
08.393939.18
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 28 |
0914.863.688
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0856.885.886
|
|
5,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
0916.80.80.81
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|