| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0942.3883.68
|
|
8,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 2 |
0919.898.298
|
|
8,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0888.09.9939
|
|
8,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 4 |
0914.377.399
|
|
8,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0859.114.115
|
|
8,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0915.082.025
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0912.26.2838
|
|
8,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 8 |
0918.092.027
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.042.026
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0919.012.027
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0814.012.022
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 12 |
0819.082.024
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 13 |
0817.012.028
|
|
8,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 14 |
0941.989.979
|
|
8,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 15 |
0944.89.7879
|
|
8,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 16 |
0941.168.222
|
|
8,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 17 |
091.9999.148
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0829.082.022
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 19 |
08.44444.368
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 20 |
0812.30.1368
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 21 |
0919.816.186
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 22 |
08.26.09.2028
|
|
8,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
0824.062.025
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 24 |
0813.042.022
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 25 |
08.5555.2014
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 26 |
0824.03.1994
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 27 |
08.24.10.1991
|
|
8,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 28 |
0813.04.1986
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0918.652.668
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
0839.839.938
|
|
8,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|