| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
094.6688.168
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 2 |
0944.783.783
|
|
10,800,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 3 |
088.96.99989
|
|
10,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 4 |
091.8989.568
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0944.179.168
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 6 |
0888.15.6668
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
088.97.66668
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0911.979.379
|
|
10,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 9 |
0946.234.688
|
|
10,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0888.38.68.79
|
|
10,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 11 |
088.96.77779
|
|
10,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 12 |
0918.078.178
|
|
10,800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
09.13.06.2024
|
|
11,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0946.99.8386
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
08.525252.62
|
|
11,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 16 |
0888.122.123
|
|
11,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 17 |
0919.543.789
|
|
11,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0332.56.7879
|
|
11,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 19 |
0816.67.8979
|
|
11,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.6789.00
|
|
11,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0856.11111.8
|
|
11,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0847.86.8886
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 |
0947.71.81.91
|
|
10,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 24 |
0888.668.179
|
|
10,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 25 |
0817.112.113
|
|
11,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0911.818.838
|
|
11,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 27 |
0824.088.088
|
|
11,000,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 28 |
0921.86.55.68
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0817.68.8866
|
|
11,000,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 30 |
0838.58.8868
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|