| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0847.86.8886
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 2 |
0856.11111.8
|
|
11,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
09.13.06.2024
|
|
11,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0946.99.8386
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.538.638
|
|
11,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 6 |
091.868.8586
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
0918.82.82.92
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
08.1900.3636
|
|
12,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 9 |
0919.56.1919
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
038.66.33338
|
|
12,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
091.668.8338
|
|
12,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
0839.39.9898
|
|
12,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 13 |
0889.99.5252
|
|
12,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 14 |
0916.16.2121
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0912.911.933
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
083.79.77778
|
|
12,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 17 |
08.89.89.89.87
|
|
12,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 18 |
0918.19.13.19
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
09.18.18.18.54
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0948.48.44.48
|
|
11,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0919.689.568
|
|
11,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 22 |
0942.177771
|
|
11,300,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 23 |
0917.76.77.76
|
|
11,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0914.868.869
|
|
11,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0943.669.679
|
|
11,700,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 26 |
0941.189.199
|
|
11,700,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0819.923.979
|
|
12,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 28 |
09.11.22.88.77
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0914.66.88.22
|
|
12,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0948.66.88.33
|
|
12,000,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|