| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0941.679.689
|
|
10,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0824.86.87.88
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0924.75.76.77
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0353.59.69.79
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 5 |
0813.1368.99
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
08.1900.0086
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
0813.1111.68
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0816.1111.79
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 9 |
0914444492
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0842.666.678
|
|
10,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0847.6666.79
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 12 |
0846.223.888
|
|
10,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 13 |
0916.359.333
|
|
10,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 14 |
0858.888.969
|
|
10,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 15 |
0916.19.39.59
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0919.29.89.59
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0912.6161.99
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0913.255.088
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0836.388.399
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.789.289
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0819.012.789
|
|
10,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 22 |
0828.012.789
|
|
10,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
08.22345.667
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 24 |
0822345673
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 25 |
08222.01368
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0919.111.389
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
08.33333.557
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 28 |
0948.333.686
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0919.666.099
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
094.6666.878
|
|
10,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|