| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0911.979.379
|
|
10,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 2 |
088.97.66668
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 3 |
0847.6666.79
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 4 |
0842.666.678
|
|
10,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 5 |
0914444492
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0816.1111.79
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 7 |
0813.1111.68
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
08.1900.0086
|
|
10,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 9 |
0813.1368.99
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0353.59.69.79
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 11 |
0924.75.76.77
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 12 |
0824.86.87.88
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
0941.679.689
|
|
10,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 14 |
0916.469.569
|
|
10,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0389.700.800
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 16 |
085.88888.97
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 17 |
081.99999.16
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 18 |
0888.15.6668
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 19 |
0944.179.168
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 20 |
091.8989.568
|
|
10,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 21 |
088.96.99989
|
|
10,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 22 |
0944.783.783
|
|
10,800,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 23 |
0918.06.0707
|
|
10,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0941.919.929
|
|
10,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 25 |
0941.909.919
|
|
10,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 26 |
0886.868.878
|
|
10,800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 27 |
0915.14.14.15
|
|
10,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.884.885
|
|
10,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0911.24.3979
|
|
10,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 30 |
081.99999.37
|
|
10,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|