| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0912.665.766
|
|
3,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0889.683.789
|
|
3,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 3 |
0856.93.3979
|
|
3,300,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 4 |
0886.706.707
|
|
3,300,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 5 |
0919.076.086
|
|
3,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 6 |
0911.189.866
|
|
3,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0888.93.8558
|
|
3,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 8 |
09.1122.7007
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0847.895.895
|
|
3,400,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 10 |
0916.13.9968
|
|
3,400,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 11 |
0918.392.886
|
|
3,400,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0855.69.6686
|
|
3,400,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 13 |
0918.99.2015
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0889.889.125
|
|
3,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0889.889.126
|
|
3,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0889.889.128
|
|
3,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 17 |
0889.889.129
|
|
3,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0889.889.137
|
|
3,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 19 |
091.222.1961
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
088.666.8692
|
|
3,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0919.679.386
|
|
3,400,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 22 |
0919.331.889
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0911.323.828
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0827.39.99.39
|
|
3,400,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 25 |
0833.066.088
|
|
3,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0912.660.289
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0889.921.789
|
|
3,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 28 |
0918.000.855
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
09.1188.8159
|
|
3,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0886.999.556
|
|
3,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|