| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
09.188.15.188
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0918.96.8588
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
08.45678.289
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0889.678.689
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0914.2626.89
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0914.81.85.89
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0916.86.2689
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0948.83.85.89
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0822.012.456
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 10 |
0912.586.345
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0917.656.456
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0818.282.678
|
|
3,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
0833.383.678
|
|
3,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 14 |
0833.399.678
|
|
3,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 15 |
0826.798.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0815.891.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 17 |
0828.299.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0829.393.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 19 |
0833.699.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 20 |
0836.633.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 21 |
0838.588.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 22 |
0838.885.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
0839.338.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0852.979.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 25 |
085.5995.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 26 |
085.7877789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 27 |
0858.877.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 28 |
0858.997.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 29 |
0859.199.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 30 |
0886.177.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|