| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0919.020.323
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0943.2323.39
|
|
5,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 3 |
08.25.25.25.56
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0913.29.01.29
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0838.38.99.38
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.90.92.94
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0916.70.77.78
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 8 |
0911.313.638
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 9 |
0888.19.18.19
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0888.161116
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 11 |
0818.38.36.38
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
09.47.47.47.11
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
09.14.14.14.90
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0919.313.717
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.770.070
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0919.282.787
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0919.17.9339
|
|
5,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 18 |
0919.688.113
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0837.733.337
|
|
5,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 20 |
0818.100008
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0944.61.8989
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 22 |
0888.86.0707
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 23 |
0888.31.5959
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 24 |
08.1919.0505
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 25 |
0911.171.181
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0917.252.282
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0912.505.525
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0838.919.969
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 29 |
0838.616.626
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 30 |
0888.51.51.55
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|