| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0815.12.1589
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0815.2626.89
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 3 |
0815.86.1589
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0815.96.1389
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0815.98.0289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 6 |
0816.18.2389
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 7 |
0816.95.5689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 8 |
0817.198.689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0818.19.1389
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 10 |
0819.33.1689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 11 |
0819.567.189
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 12 |
0822.616.689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 13 |
0825.21.2389
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 14 |
0826.12.1589
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0832.808.589
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0835.119.289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 17 |
0835.679.389
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0836.399.589
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 19 |
0838.369.289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 20 |
0839.068.689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 21 |
0839.55.1389
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 22 |
0839.838.289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
0849.088.689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
08.4949.9689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 25 |
0855.468.689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 26 |
0856.81.0289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 27 |
0859.86.1689
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 28 |
0941.259.189
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 29 |
0942.378.289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 30 |
0942.580.289
|
|
600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|