| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0924.399.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 2 |
0924.357.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 3 |
0922.201.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 4 |
0922.100.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 5 |
0922.006.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 6 |
0922.001.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 7 |
0921.707.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 8 |
0921.389.678
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 9 |
0915.792.289
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0922.022.099
|
|
4,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 11 |
09.1979.6919
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
094.501.8889
|
|
4,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 13 |
094.114.8889
|
|
4,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 14 |
0888.565.616
|
|
4,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.662.286
|
|
4,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
0949.161.820
|
|
4,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 17 |
09.1991.9967
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0911.123.358
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0918.001.852
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0919.8383.19
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0941.07.2011
|
|
4,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 22 |
0855.28.48.68
|
|
4,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 |
0943.133.688
|
|
4,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 24 |
0911.832.688
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.449.686
|
|
4,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0911.7373.68
|
|
4,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 27 |
0913.877.998
|
|
4,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0833.699.689
|
|
4,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 29 |
0947.980.089
|
|
4,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 30 |
0839.398.938
|
|
4,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|