| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
09.1991.9238
|
|
3,800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 2 |
0946.299.688
|
|
3,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0814.5252.68
|
|
3,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0918.797.599
|
|
3,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0912.569.866
|
|
3,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0888.69.79.69
|
|
3,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 7 |
0859.866.668
|
|
36,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
091.666.3579
|
|
36,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 9 |
0942.883.383
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 10 |
0858.23.3339
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 11 |
0853.38.8868
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0919.6789.80
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
091.3456.663
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0853.5252.68
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0913.727.757
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0886.684.684
|
|
3,600,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 17 |
08.4368.3368
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 18 |
0852.779.789
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 19 |
0911.39.36.38
|
|
3,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 20 |
0941.026.126
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 21 |
0917.8585.39
|
|
3,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 22 |
0917.691.668
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 |
094.5555.369
|
|
3,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0941.182.186
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
091.8888.912
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0916.338.366
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0911.773.776
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0949.886.885
|
|
3,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 29 |
0946.983.898
|
|
3,500,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 30 |
0916.152.668
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|