| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
08.3636.8389
|
|
3,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0919.299.088
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0913.606.599
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0888.828.399
|
|
3,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 5 |
09.1199.2499
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0912.29.0939
|
|
3,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 7 |
0859.29.9939
|
|
3,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 8 |
0839.09.19.39
|
|
3,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 9 |
0859.795.989
|
|
3,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 10 |
0829.69.39.69
|
|
3,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 11 |
0829.29.59.69
|
|
3,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 12 |
0916.272.878
|
|
3,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
0912.168.858
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0914.23.9899
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0942.393.898
|
|
3,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 16 |
0912.90.8898
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
091985.8881
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0818.18.68.89
|
|
3,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 19 |
08.46.46.46.56
|
|
3,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 20 |
0912.3939.16
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0918.285.078
|
|
3,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 22 |
0916.979.078
|
|
3,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 23 |
0915.567.078
|
|
3,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0829.85.8386
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0818.182.186
|
|
3,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0918.688.238
|
|
3,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 27 |
091.333.1778
|
|
3,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 28 |
0929.10.11.00
|
|
3,000,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 29 |
0929.01.00.11
|
|
3,000,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 30 |
0918.88.1962
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|