| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
09.1988.9908
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
091.333.6113
|
|
2,900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0815.556.768
|
|
2,900,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0889.5.1111.8
|
|
2,900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 5 |
0946.999.188
|
|
2,900,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0816.836.838
|
|
2,900,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 7 |
0917.270.370
|
|
2,900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.778.399
|
|
2,900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0915.331.588
|
|
2,900,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0915.699.778
|
|
2,900,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0911.866.778
|
|
2,900,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
0843.528.258
|
|
2,900,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 13 |
0917.09.6868
|
|
28,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
0889.63.6868
|
|
28,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0944.966.988
|
|
28,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 16 |
0918.176.768
|
|
2,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 17 |
0915.388.968
|
|
2,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 18 |
0911.626.379
|
|
2,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 19 |
091.1515.123
|
|
2,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0918.553.556
|
|
2,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0945.990.799
|
|
2,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0943.345.355
|
|
2,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 23 |
0817.798.789
|
|
2,800,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.49.3339
|
|
2,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 25 |
0816.67.6686
|
|
2,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
094.45678.11
|
|
2,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0838.17.3979
|
|
2,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 28 |
0889.2.5555.6
|
|
2,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 29 |
0888.55.3839
|
|
2,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 30 |
0888.50.8688
|
|
2,800,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|