| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
084.92.88868
|
|
2,400,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 2 |
0922.52.25.33
|
|
2,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0922.12.21.55
|
|
2,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0926.10.01.01
|
|
2,400,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 5 |
0923.10.01.01
|
|
2,400,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.636.595
|
|
2,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0912.151.383
|
|
2,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0929.11.00.01
|
|
2,400,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.76.71.78
|
|
2,400,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 10 |
0822.61.6789
|
|
23,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 11 |
0912.122.668
|
|
23,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0949.271.272
|
|
2,300,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 13 |
0942.118.286
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
0917.682.586
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0914.822.168
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
09.1212.2296
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
09.1188.8185
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0911.400.668
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 19 |
0911.009.568
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 20 |
088888.3581
|
|
2,300,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
08.33333.681
|
|
2,300,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0917.98.2979
|
|
2,300,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 23 |
0915.958.286
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 24 |
0918.31.35.36
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0918.256.288
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
09.1966.2024
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0912.153.686
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0912.111.488
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0889.836.286
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
0949.239.168
|
|
2,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|