| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.823.889
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
088888.3526
|
|
2,300,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0839.668.689
|
|
2,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0942.38.6979
|
|
2,200,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.259.139
|
|
2,200,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 6 |
0826.16.1368
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
0911.16.5939
|
|
2,200,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 8 |
0949.361.362
|
|
2,200,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0919.919.489
|
|
2,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0912.77.7282
|
|
2,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0912.755.456
|
|
2,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
091.191.5556
|
|
2,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
088888.5510
|
|
2,200,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 14 |
088888.4485
|
|
2,200,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0946.37.6686
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
091.640.8889
|
|
2,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0911.59.1939
|
|
2,200,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 18 |
0916.796.286
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 19 |
09.1177.5677
|
|
2,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0943.595.596
|
|
2,200,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0813.38.1368
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 22 |
0942.166.568
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 |
08.1967.3979
|
|
2,200,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 24 |
0818.57.3979
|
|
2,200,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 25 |
085.6699.678
|
|
2,200,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 26 |
0816.35.8688
|
|
2,200,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0833.118.789
|
|
2,200,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 28 |
082.8855.568
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0917.778.978
|
|
2,200,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 30 |
0843.568.569
|
|
2,200,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|