| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0816.08.1102
|
|
1,400,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 2 |
0813.90.1102
|
|
1,400,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 3 |
0949.468.910
|
|
1,400,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 4 |
0943.77.4078
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.57.4078
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 6 |
0914964078
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 7 |
0849.85.1102
|
|
1,300,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 8 |
084.631.1102
|
|
1,300,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 9 |
0817.51.8386
|
|
1,300,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 10 |
0911.84.86.83
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0886.06.4078
|
|
1,100,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
0888.14.4078
|
|
1,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
0826.91.8386
|
|
1,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
081.765.1368
|
|
1,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0886.09.1102
|
|
2,400,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.721.102
|
|
2,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0818.31.1368
|
|
2,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 18 |
0948.71.1102
|
|
2,200,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 19 |
0946.59.1102
|
|
2,000,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 20 |
0914.63.1102
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0914.171.102
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0848.76.1102
|
|
2,000,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 23 |
0888.25.4078
|
|
1,800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0949.75.1102
|
|
1,800,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.741.102
|
|
1,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
083.595.1368
|
|
1,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 27 |
0812.77.1368
|
|
1,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0812.73.1368
|
|
1,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0858.108.386
|
|
1,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
0949.67.1102
|
|
1,700,000 đ |
Sim đặt biệt |
Đặt mua
|