| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
09.1983.8994
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0917.858.992
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0917.686.991
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0917.102.990
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0913.896.992
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0912.377.991
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
091.906.9995
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
09.1212.2991
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0912.825.919
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0913.158.959
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0918.985.919
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
09.1981.3959
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0917.33.1929
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0913.665.929
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0914.689.919
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0917.883.909
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0912.474.266
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.474.199
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0911.611.088
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0915.158.169
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0912.580.188
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0915.484.689
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
09.1958.0189
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0913.500.689
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0913.957.599
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0911.609.599
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0918.339.012
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.442.123
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0917.827.123
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0918.684.123
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|