| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
09.1900.1192
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0913.15.15.17
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0913.28.69.28
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0918.652.668
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 5 |
0919.816.186
|
|
8,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 6 |
091.9999.148
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0919.012.027
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.042.026
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0918.092.027
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0912.26.2838
|
|
8,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0915.082.025
|
|
8,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0914.377.399
|
|
8,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0919.898.298
|
|
8,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0911.12.12.18
|
|
9,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0918.08.1961
|
|
9,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0912.22.99.59
|
|
9,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0919.333.959
|
|
9,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0918.681.779
|
|
9,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 19 |
0912.585.595
|
|
9,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0917.178.678
|
|
9,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 21 |
0919.802.777
|
|
9,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 22 |
0914.032.025
|
|
9,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0914.39.49.79
|
|
9,300,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 24 |
09.11.07.2016
|
|
9,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0911.102.024
|
|
9,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0916.35.8688
|
|
9,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0913.88.3986
|
|
9,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0917.14.24.34
|
|
9,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0919.9595.36
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|