| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.5500.36
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.556.936
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0916.558.259
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0916.568.133
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.858.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.88.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0917.5522.59
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0917.65.1356
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0917.678.259
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0917.68.0259
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0917.77.1358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0917.773.136
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0917.83.2358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0917.8811.35
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0917.8811.96
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0917.8822.59
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0917.89.0238
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 18 |
0917.51.2356
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0917.473.638
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.885.192
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0916.92.0125
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0916.92.0359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0916.923.116
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.968.659
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.988.358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0916.9933.47
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0916.996.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0917.09.0138
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 29 |
0917.123.159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0917.345.143
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|