| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.345.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.345.596
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0916.366.892
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0916.389.695
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.44.1239
|
|
800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.456.936
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0916.655.237
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.683.112
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.923.116
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0916.968.659
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0916.988.358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0916.9933.47
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0916.996.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0917.09.0138
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 15 |
0917.123.159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0917.345.143
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0917.473.638
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 18 |
0917.51.2356
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0916.92.0359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.92.0125
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0916.683.196
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0916.699.036
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0916.699.038
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.699.125
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.80.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0916.833.192
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0916.836.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0916.858.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0916.88.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0916.885.192
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|