| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0918.112.685
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0918.511.693
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0918.55.0158
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0918.566.358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0918.569.633
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0918.586.692
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0918.59.2358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0918.61.0159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0918.62.0238
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 10 |
0918.623.552
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0918.632.115
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0918.633.196
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0918.633.682
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0918.65.0126
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0918.389.355
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0918.386.692
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0918.3300.19
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0918.12.0235
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0918.136.159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0918.155.895
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0918.229.285
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0918.23.1256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0918.235.633
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0918.251.229
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0918.28.0358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0918.292.183
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0918.295.226
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0918.30.0135
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0918.30.0235
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0918.32.0156
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|