| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0918.28.11.75
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0918.258.148
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0918.165.147
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0918.121.147
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.898.134
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.88.16.37
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0916.635.137
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.581.007
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.078.488
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0915.889.175
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0915.6336.48
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
091.5522.681
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0915.30.01.78
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 14 |
0915.266.178
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.265.129
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.262.176
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0915.259.172
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.259.143
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0915.255.918
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0915.228.124
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0915.225.148
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0915.223.176
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0915.188.347
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0915.183.172
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
09.1515.9691
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0915155049
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0915.11.0159
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0913.899.673
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0913.696.172
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
09.1369.1187
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|