| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.090.663
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0911.595.667
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0917.979.661
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
09.1955.0667
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0912.930.616
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0918.819.616
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
09.1958.1636
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
09.1166.7636
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0918.995.626
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0917.588.656
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0916.731.889
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0917.723.889
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0913.919.881
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0912.352.881
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0912.693.881
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0912.962.881
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0918.861.885
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.92.8884
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0911.939.881
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0913.629.818
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0916.970.828
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
091.789.0818
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0911.79.5878
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0911.776.838
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 25 |
0919.475.818
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0914.389.858
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0914.422.818
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.291.838
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 29 |
0911.49.4858
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0918.812.996
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|