| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0912.188.176
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0912.018.252
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0915.686.172
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
09.1166.8125
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0911.735.673
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
09.1982.8126
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0918.678.068
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0913913.582
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0915.295.659
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0915.838.325
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
091.789.9135
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0912.358.556
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0912.799.791
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
09.1313.5355
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
09.1313.6008
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0913.369.278
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 17 |
0914.622.422
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.256.118
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0918.296.338
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 20 |
09.1988.6137
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0912.552.219
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0916.103.986
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 |
0916.152.986
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.207.986
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0917.295.986
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0917.560.186
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 27 |
0917.579.186
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.829.113
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0917.589.113
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0917.515.669
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|