| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0912.368.199
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
091.366.1118
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0913.808.368
|
|
5,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0913.832.833
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.868.867
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0919.901.902
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
091.122.3332
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.9999.59
|
|
52,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0914.577.177
|
|
5,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
091.6677.456
|
|
5,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0914.95.6686
|
|
5,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0913.007.889
|
|
5,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0919.979.839
|
|
5,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 14 |
0915.915.679
|
|
5,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 15 |
0913.083.183
|
|
5,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.670.679
|
|
5,900,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 17 |
0913.110.114
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.800.811
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0919.020.989
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0913.919.913
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
09.1900.1365
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0919.656.898
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0916.969.838
|
|
6,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.29.69.89
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.616.816
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
091.888.6258
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0919.69.3986
|
|
6,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0916.920.777
|
|
6,000,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 29 |
0916.682.024
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0913.997.179
|
|
6,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|