| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0915.992.995
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0915.997.996
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0911.163.136
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
091.2222.739
|
|
6,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 5 |
0913.362.886
|
|
6,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 6 |
0912.948.949
|
|
6,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0913.526.586
|
|
6,200,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0919.288.599
|
|
6,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0917.999.338
|
|
6,200,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 10 |
0919.888.188
|
|
62,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0919.067.555
|
|
6,500,000 đ |
Sim tam hoa |
Đặt mua
|
| 12 |
0911.4114.68
|
|
6,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 13 |
0914.151.686
|
|
6,800,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
0913.252.969
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0918.63.9979
|
|
6,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 16 |
0919.138.938
|
|
6,800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 17 |
09.1313.2226
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0911.10.11.15
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
091.1981.688
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0911.110.779
|
|
6,800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 21 |
0918.119.688
|
|
6,800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0919.633336
|
|
68,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0912.11.22.88
|
|
68,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0918.8866.38
|
|
6,900,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.98.91.98
|
|
7,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0918.000.559
|
|
7,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0917.733.779
|
|
7,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.333.739
|
|
7,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 29 |
0913.90.9696
|
|
7,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0915.70.7879
|
|
7,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|