| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.169.195
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.18.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
09.1212.4681
|
|
600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
09.1234.0850
|
|
600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0912.398.680
|
|
600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0918.972.836
|
|
600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0919.09.6873
|
|
600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0912.855.448
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0911.352.138
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 10 |
0911.813.119
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0914.85.1256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0914.88.1358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0915.08.0126
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0915.112.681
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.119.891
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.12.0235
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0915.126.659
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.128.185
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0915.155.895
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0914.68.1238
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 21 |
0914.66.0138
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 22 |
0912.152.195
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0912.585.693
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0912.868.105
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0913.012.593
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0913.551.582
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0914.345.116
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0914.456.137
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0914.55.2358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0914.56.0359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|