| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0914.345.116
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0914.456.137
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0915.169.682
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0915.181.695
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0915.21.0256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0915.223.038
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 7 |
0915.223.695
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0915.223.895
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0915.234.026
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0915.234.177
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0915.258.359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0915.51.0256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0915.563.229
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0915.566.016
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.566.026
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.169.681
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0915.169.195
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0914.55.2358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0914.56.0359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0914.66.0138
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 21 |
0914.68.1238
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 22 |
0914.85.1256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0914.88.1358
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0915.08.0126
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0915.112.681
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0915.119.891
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0915.12.0235
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.126.659
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0915.128.185
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0915.155.895
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|