| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.225.129
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.221.682
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0916.18.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0916.169.195
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.03.0238
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.012.833
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0915.63.0356
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0915.622.583
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0915.622.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0915.62.0359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0915.567.185
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0915.566.129
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0915.566.026
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0915.566.016
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.563.229
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0915.51.0256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0915.258.359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0915.63.0359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0915.636.192
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0915.993.183
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0915.9911.58
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0915.989.259
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0915.98.2348
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0915.966.859
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0915.963.116
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0915.962.116
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0915.96.1256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0915.922.891
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0915.881.698
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0915.80.1256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|