Sim đầu số cổ

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0916.122.936 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
2 0916.122.158 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
3 0915.966.859 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
4 0915.963.116 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
5 0915.962.116 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
6 0915.96.1256 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
7 0915.922.891 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
8 0915.881.698 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
9 0915.80.1256 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
10 0915.636.192 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
11 0915.63.0359 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
12 0915.63.0356 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
13 0915.622.583 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
14 0915.622.193 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
15 0915.62.0359 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
16 0915.98.2348 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
17 0915.989.259 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
18 0916.12.0256 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
19 0916.118.685 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
20 0916.11.0159 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
21 0916.1100.83 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
22 0916.08.0159 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
23 0916.08.0128 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
24 0916.05.1235 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
25 0916.03.1359 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
26 0916.03.1356 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
27 0916.03.0238 Vinaphone 800,000 đ Sim ông địa Đặt mua
28 0916.012.833 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
29 0915.993.183 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
30 0915.9911.58 Vinaphone 800,000 đ Sim đầu cổ Đặt mua