| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0815.973.379
|
|
1,400,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 2 |
0828.815.518
|
|
1,500,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 3 |
0839.382.283
|
|
1,500,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 4 |
0839.839.938
|
|
8,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 5 |
0889.813.318
|
|
1,500,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 6 |
0816.831.138
|
|
1,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 7 |
0836.832.238
|
|
1,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 8 |
0818.610.016
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 9 |
0828.190.091
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 10 |
0852.831.138
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0822.618.816
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 12 |
0825.870.078
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
0836.831.138
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 14 |
0842.831.138
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 15 |
0859.389.983
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 16 |
0888.731.137
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 17 |
0941.589.985
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 18 |
0941.923.329
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 19 |
0943.486.684
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 20 |
0818.958.859
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 21 |
0812.913.319
|
|
1,000,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 22 |
0858.197.791
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 23 |
0889.189.981
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 24 |
0943.085.580
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 25 |
0943.560.065
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 26 |
0949.843.348
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 27 |
0845.798.897
|
|
800,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 28 |
0835.891.198
|
|
900,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 29 |
0852.916.619
|
|
900,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|
| 30 |
0815.985.589
|
|
900,000 đ |
Sim đối |
Đặt mua
|