| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
08488.99992
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 2 |
0919.066.998
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0947.00.99.89
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 4 |
0833.386.989
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 5 |
0829.19.39.89
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 6 |
0819.19.29.89
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 7 |
0917.276.989
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0838.386.989
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 9 |
0838.19.39.89
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 10 |
0914.985.988
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0889.29.39.69
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 12 |
0819.29.59.69
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 13 |
0929.499.969
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 14 |
0926.099.969
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 15 |
0915.296.966
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0946.08.08.58
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 17 |
09.1992.0818
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0917.234.818
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0912.19.2838
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 20 |
0859.38.38.58
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 21 |
0915.336.838
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 22 |
0917.91.6878
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 23 |
0915.86.5838
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
0915.611.838
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 25 |
0915.373.858
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0911.258.818
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0848.828.818
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 28 |
08.8868.3898
|
|
2,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 29 |
0916.963.898
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0915.757.898
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|