| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0846.81.2019
|
|
800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 2 |
0856.112.023
|
|
900,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 3 |
0948.422.025
|
|
900,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 4 |
0947.15.2014
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 5 |
0833.77.1978
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 6 |
0886.98.2014
|
|
1,100,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 7 |
0945.41.2014
|
|
1,100,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 8 |
0828.912.025
|
|
600,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 9 |
0837.38.2025
|
|
600,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 10 |
0842.99.2018
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 11 |
085.799.2018
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 12 |
0847.53.2019
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 13 |
0848.23.2019
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 14 |
0949.702.022
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 15 |
0815.992.024
|
|
900,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 16 |
0889.75.2015
|
|
900,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 17 |
0911.102.024
|
|
9,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0886.00.2025
|
|
800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 19 |
0948.59.2014
|
|
1,100,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 20 |
0815.51.2021
|
|
800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 21 |
0836.10.2021
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 22 |
0949.922.017
|
|
1,100,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 23 |
0945.252.023
|
|
1,200,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 24 |
0888.52.2021
|
|
800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 25 |
0818.862.022
|
|
900,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 26 |
0949.47.2012
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 27 |
0949.122.024
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 28 |
0818.33.2023
|
|
1,100,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 29 |
0943.18.2021
|
|
1,100,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 30 |
0833.77.1981
|
|
1,200,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|