| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0833.43.2015
|
|
800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 2 |
0949.702.022
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 3 |
0949.882.012
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 4 |
056.777.2006
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 5 |
0947.38.2001
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 6 |
0818.22.1984
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 7 |
0828.22.1981
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 8 |
0818.22.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 9 |
0913.362.024
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0917942011
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0947.53.1997
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 12 |
08.5522.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 13 |
0947.16.2018
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 14 |
0856.59.1989
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 15 |
0846.68.2018
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 16 |
0911.102.024
|
|
9,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0913.572.025
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0848.23.2019
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 19 |
0847.53.2019
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 20 |
085.799.2018
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 21 |
0842.99.2018
|
|
700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 22 |
0837.38.2025
|
|
600,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 23 |
0828.912.025
|
|
600,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 24 |
0828.55.1984
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 25 |
0828.22.1984
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 26 |
0942.61.1981
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 27 |
0828.55.1981
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 28 |
0818.83.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 29 |
0818.55.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 30 |
0822.83.2021
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|