| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0943.602.012
|
|
1,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 2 |
052.888.2012
|
|
1,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 3 |
0832.82.2010
|
|
1,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 4 |
056.888.2010
|
|
1,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 5 |
0947.38.2001
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 6 |
0947.53.1997
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 7 |
0913.362.024
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0947.16.2018
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 9 |
0846.68.2018
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 10 |
084.868.2016
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 11 |
0919572014
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0915.18.2014
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0818.86.2014
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 14 |
0914932013
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0886.49.1982
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 16 |
0916.80.2013
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0947.862.012
|
|
1,200,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 18 |
0913.572.025
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0822.83.2021
|
|
1,300,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 20 |
0856.59.1989
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 21 |
0828.55.1984
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 22 |
0828.22.1984
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 23 |
0818.22.1984
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 24 |
0942.61.1981
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 25 |
0828.55.1981
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 26 |
0828.22.1981
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 27 |
08.5522.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 28 |
0818.83.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 29 |
0818.55.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 30 |
0818.22.1980
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|