| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
08.23456.818
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 2 |
08.28.38.48.78
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 3 |
0838.616.818
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 4 |
0919.55.8828
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0889.19.99.69
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 6 |
0819.29.59.89
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 7 |
08.29.59.69.89
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 8 |
0888.197.989
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 9 |
0888.68.3989
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 10 |
0911.933.989
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0941.39.6.989
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 12 |
0944.39.59.89
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 13 |
08395.99996
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 14 |
0888988990
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0888.9889.95
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 16 |
0888.98.99.93
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 17 |
0915.88.9995
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0913.250.929
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0886.19.39.59
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 20 |
0888.668.399
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
08.29.59.59.89
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 22 |
0838.73.7939
|
|
5,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 23 |
0888.656.959
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 24 |
0941.858.959
|
|
5,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 25 |
0816.65.65.66
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0948.6161.88
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0911.89.8388
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0916.97.95.99
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0828.355.366
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 30 |
0888.233.266
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|