| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0889.188.166
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 2 |
0914.755.766
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0838.233.288
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0886.577.588
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 5 |
0848.488.499
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0889.066.099
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 7 |
0915.166.299
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0948.188.699
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0942.345.266
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
08.23.23.23.69
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 11 |
0919.9852.69
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0918.789.388
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0919.79.8588
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0838.123.689
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0888.86.5689
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0916869389
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0913.590.599
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
091.36.12399
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0919.8765.99
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0913.989.234
|
|
5,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0814.012.789
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 22 |
0817.789.678
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 23 |
0828.012.234
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0844.012.789
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 25 |
0844.789.678
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 26 |
0852.123.234
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 27 |
0889.012.567
|
|
5,000,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 28 |
0917.389.678
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 29 |
0918.381.678
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 30 |
0919.231.678
|
|
5,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|