| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0886.82.82.83
|
|
3,500,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 2 |
0943.12.3839
|
|
3,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 3 |
0828.345.868
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 4 |
0368.23.3979
|
|
3,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 5 |
03.868.13979
|
|
3,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 6 |
0919.693.168
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 7 |
0886.852.886
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0915.696.586
|
|
3,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.444.989
|
|
3,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0912.125.779
|
|
3,500,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 11 |
0918.22.66.18
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0814.22.11.66
|
|
3,600,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 13 |
0859.55.11.66
|
|
3,600,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 14 |
0916.38.31.38
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 15 |
0943.19.11.19
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 16 |
0945.19.11.19
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 17 |
0948.929.798
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 18 |
0888.78.00.78
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 19 |
0912.36.21.36
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.78.22.78
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 21 |
0911.55.1118
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0916220002
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0944.881.181
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 24 |
0947.993.393
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 25 |
0913.292.600
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0915.232.262
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0919.020.050
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0941.646.656
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 29 |
0945.010.020
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 30 |
0835.98.3838
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|